communication theory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý thuyết truyền thông: Một ngành học thuật nghiên cứu các nguyên tắc, quy trình, phương pháp và ảnh hưởng của việc truyền đạt thông tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc thông qua các phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is writing her thesis on a topic in communication theory. (Cô ấy đang viết luận văn về một chủ đề trong lý thuyết truyền thông.)
- Understanding communication theory helps in designing more effective public campaigns. (Hiểu biết về lý thuyết truyền thông giúp thiết kế các chiến dịch cộng đồng hiệu quả hơn.)
- The course covers the foundations of communication theory. (Khóa học bao gồm những nền tảng của lý thuyết truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"applying communication theory": áp dụng lý thuyết truyền thông.
- Applying communication theory can improve interpersonal relationships. (Áp dụng lý thuyết truyền thông có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân.)
"models in communication theory": các mô hình trong lý thuyết truyền thông.
- We studied several classic models in communication theory. (Chúng tôi đã nghiên cứu một số mô hình kinh điển trong lý thuyết truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Communication (n): sự truyền thông, giao tiếp.
- Theoretical (adj): mang tính lý thuyết.
- Communications (n): ngành truyền thông, các phương tiện truyền thông (thường dùng số nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Theory of communication: lý thuyết về truyền thông (cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương).
Noun
- lý thuyết truyền thông.